Thứ Sáu, 10 tháng 7, 2015

Chúng tôi_một trong những Công ty hàng đầu chuyên cung cấp linh kiện, phụ tùng, thiết bị đóng cắt cho ngành điện: ACB, MCCB, MCB, Contactor, Relay nhiệt...

Và điều khiển tự động: Sensors, ENCODERs, Đồng hồ đo-điều khiển các loại... Khởi động mềm, Biến Tần, PLC, HMI, Motor Điều khiển, Motor Servo, Motor thắng, Motor tải...của các hãng nổi tiếng như: Siemens, Schneider, Mitshubishi, Yaskawa, Omron, Yuken, NBK, Fuji Electric, Fuji Seiki, Fujikura,…

Đặc biệt GNN Vietnam là Đại lý Phân phối Chính thức các hãng (Đức, Ý, Nhật):
  • Baumer (Nhà sản xuất hàng đầu về Encoder, Cảm biến…)
  • GeorgFischer +GF+ (USA) (Đo & hiển thị Lưu lượng, độ pH, Nhiệt độ, Áp suất, Mức)
  • PROFACE (Japan) (HMI monitoring, Process)
  • NISSEI (Japan) (Gear Motors, GearBoxes, Inverter Bundled with Gear Motor, Servo Motor)
  • SAGInoMIYA (Japan) (Van, cảm biến dùng trong CN Điều hòa, ướp lạnh, làm đông...)
  • Oriental Motor (Japan) (AC Motors, Brushless DC Motors, Stepping Motors, AC Servo Motors, bộ điều khiển, bộ truyền động, quạt và phụ kiện motor…)
  • Kuebler (Đức) (Chuyên gia về Encoder, bộ đếm / bộ hẹn giờ / đồng hồ đo đa năng / đồng hồ sô hiển thị bằng LCD...)
  • Balluff (Germany) (Chuyên Cảm biến)
  • Mitsuboshi (Japan) (Dây cu roa, phụ kiện nhựa cao cấp chuyên dụng )
  • TRANSMOTEC (Thụy Điển) (DC Gear Motors, Gear+Brake+Encoder Motors, Gear Motor with sensor...)
  • Ohkura (Japan) (Recorders, Monitors, Displays, điều khiển nhiệt độ…)
  • Sankyo (Motor siêu nhỏ, bộ điều khiển, các linh kiện công nghiệp điện tử…)
  • MGM Brake Motor (Italy) (Chuyên gia về Motor thắng, tải lớn...)
  • ITOH denki (Japan) (Gear Motors, GearBoxes, Gear Motor, AC, DC Motor cao tốc)
  • KURA BarTop / IKURA Tools
  • Telco (Denmark) (Cảm biến các loại_đặc biệt dùng trong công nghệ thang máy)
  • Mecapion (Korea) (Servo Motor, Servo Driver (Controller Embedded)...)
  • Miki Pulley (Japan) (Motor thắng, Thắng điện từ, Bộ điều khiển, Bộ giảm tốc)
  • TAIYO (Japan) (Chuyên Van, Xi Lanh Khí - Thủy)
  • CONCH (Máy điều áp, SCR Power Regulator, SSR Solid State Relay,
    Cảm biến, Bộ đếm...)
Chuyên ngành cho các nhà Thiết kế - Chế Tạo Máy Chuyên Nghiệp
Especially for Machinery Designer & Manufacturer
  • KHK Stock GEAR (Japan) (Bánh răng, hộp số chuyên dụng...)
  • Konan (Japan) (Chuyên lĩnh vực Khí_ Valves khí, Xi Lanh... )
  • Nippon Bearing-Linear (Japan) (Chuyên Bạc Đạn Trược & phụ kiện)
  • TAKAHIRO (Japan) (Hộp số góc, Bạc Đạn Hơi, Phụ kiện đặc biệt trong chế tạo máy)
  • Kamo (Japan) (Hộp số giảm tốc trục đứng, trục vuông góc, Bộ giảm tốc vòng bi, TCG Runner, Bộ truyền động khí lực dùng trong chế tạo máy...)
  • Miki Pulley (Japan) (Khớp nối mềm bảo vệ Encoders, motors...)

Công ty TNHH Gia Nguyễn Nguyễn Việt Nam - GNN Việt Nam

EmailInPDF.
Add33 Hoa Hồng, Phường 2, Q. Phú Nhuận, TP.HCM
Tel08 - 5174923, 0983808404
Fax08 - 5174924
EmailEmail: Địa chỉ email này đã được bảo vệ từ spam bots, bạn cần kích hoạt Javascript để xem nó. , Địa chỉ email này đã được bảo vệ từ spam bots, bạn cần kích hoạt Javascript để xem nó.
Websitehttp://gnnvietnam.com
GNN Việt Nam _công ty XNK hàng đầu và là Nhà cung cấp chuyên nghiệp các mặt hàng tự động, thiết bị điện và điện công nghiệp.
C húng tôi đáp ứng xu hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Ứng dụng công nghệ cao vào tự động hoá trong quản lý và sản xuất nhằm tối ưu hoá hiệu quả kinh doanh. Vì vậy các Doanh nghiệp đang đứng trước trạng thái do dự, xét đoán trong việc chọn lựa cho mình nhà cung cấp linh kiện, phụ tùng, thiết bị tự động Chính Hãng_chất lượng và độ chính xác cao.

GNN Việt Nam đã đạt được mục tiêu này là nhờ vào sự lựa chọn cho mình những Hãng Tự Động hàng đầu đáng tin cậy với những mặt hàng chất lượng cao, mẫu mã phù hợp và có tiếng trên thế giới.
V ì là nhà phân phối chính nên chúng tôi có thể cung cấp Dịch vụ chất lượng nhất với giá tốt nhất cho khách hàng của mình.
 
Sự Thành công và Phát triển của Quý khách hàng chính là niềm
Tự hào và Vinh hạnh của chúng tôi.

KEYENCE EX-416V GNN VIET NAM

SEW   Inverter / options / accessories
MDX61B0008-5A3-4-0T/DFP21B
part number: 08277354
SCHMERSAL   101166388
position switch U
UK 432y-M20
SCHMERSAL   101055015
position switch U
UK 431y
SELET   B50EG189V010
Allen Bradley   2711P-T10C4D8 GRAPHIC TERMINAL, PANELVIEW PL
ELC   LED2472V
020 V
Digital meter LED 2000 pts AC/DC 20V
ELC   AL48250
Power supply 48 to 250V for LED2472
Carel  controller PCOS004850
OPTICALLY ISOLATED RS485 SERIAL CONNECTION BOARD FOR
PCO3
VALCOM   C37GV-SA3-ZE da ngung san xuat, thay the  F37GV-S
ELTRA   EH80C400S8/24-P8x3- PR
ELTRA   EH80C200S8/24- P8x3PR+V658
ELTRA   ER40A100S5/28-P6x3PR VA658
KEYENCE   EX-416V
OPTEK   Sensor DTF16 gồm 3 bộ phận
( Wavelength module + Detector 11 độ + Detector 90 độ )
INFINEON   FS405R17KE3  (IGBT)
ABB   AGDR-71C(Driver board)
ABB   FS450R17KE3/AGDR-71C
CONTRINEX   DW-AS-623-M8-001 
CONTRINEX   Dây cáp 2m S08-3FVW-020  
HONEYWELL   Gas: R407C 
PANASONIC   Sensor GP-A10M
NIKKISO   AHA22-PCF-FN
MITSUBISHI   PLC Mitsubishi FX3G-60MR/ES-A 
NIKISO   AHA42-PCT-FN 
NIKISO   AHA41-PCT-FN 
NIKISO   AHA32-PME-FN 
NIKISO   AHA42-PCT-FN 
NIKISO   AHA52-PMT-FN 
NIKISO   AHA11-PCF-FN 
NIKISO   NFH10-P2MC-CF
SICK Encoder 1031661
ARS60-G4A01024
SICK Switching amplifier SC 1026287
UE403-A0930 UNIVERS.EQUIPMENT M40
SICK sensor 6012643
WTB140-P430 REF
FESTO   EGZ-16-15  
FESTO   ADVU-20-80-P-A  
GEORGII KOBOLD   ITEM NO.: KSY468.30-2 R6
GEORGII KOBOLD SERVO MOTOR
KSY 468.30-2 R6/PK34.5/3"/A120/HVUR
GEORGII KOBOLD   ITEM NO.: KSY 264.34 D-R4-B
GEORGII KOBOLD SERVO MOTOR
KSY 264.34 D-R4-B IMB5A90
GEORGII KOBOLD   ITEM NO.: KSY 6616.20-2 R6/S109
GEORGII KOBOLD SERVO MOTOR
KSY 6616.20-2 R6/S109
GEORGII KOBOLD   ITEM NO.: KSY 264.34 D-MS-R4-B
GEORGII KOBOLD SERVO MOTOR
KSY 264.34 D-MS-R4-B IMB5A90
GEORGII KOBOLD   ITEM NO.: KOD 346-1A MB/XK/G
GEORGII KOBOLD MOTOR
KOD 346-1A MB/XY/G (MO01005270019)
GEORGII KOBOLD   ITEM NO.: KSY 468.30-2
GEORGII KOBOLD SERVO MOTOR
KSY 468.30-2 MS-R6/P34.4.1
GEORGII KOBOLD   ITEM NO.: KSY 6616.30-2R6/P36.5
GEORGII KOBOLD SERVO MOTOR
KSY 6616.30-2R6/P36.5 (MO13157302002)
GEORGII KOBOLD   ITEM NO.: KSY 8620.20 MS-R6
GEORGII KOBOLD SERVO MOTOR
KSY 8620.20 MS-R6
GEORGII KOBOLD   ITEM NO.: O014204
PARTS
GEORGII KOBOLD   ITEM NO.: O014206
PARTS
Norgren   RM/8020/M/100
Norgren   Cylinder RA/8063/M/100
Norgren   Cylinder RM/92025/M/20
CHINA   SAJ30-1.2
1.0m/S
15 teeth, Mod = 8
TS   VDR 2S/10V 
SUNON   Fans
SP101A. 1123HBT.GN
UHING   RG3-15-2MCRFX
Rolling-ring-drive
F = 110 N

Norgren Cylinder RA/8063/M/100 GNN VIET NAM

GEORGII KOBOLD   ITEM NO.: KSY 6616.30-2R6/P36.5
GEORGII KOBOLD SERVO MOTOR
KSY 6616.30-2R6/P36.5 (MO13157302002)
GEORGII KOBOLD   ITEM NO.: KSY 8620.20 MS-R6
GEORGII KOBOLD SERVO MOTOR
KSY 8620.20 MS-R6
GEORGII KOBOLD   ITEM NO.: O014204
PARTS
GEORGII KOBOLD   ITEM NO.: O014206
PARTS
Norgren   RM/8020/M/100
Norgren   Cylinder RA/8063/M/100
Norgren   Cylinder RM/92025/M/20
CHINA   SAJ30-1.2
1.0m/S
15 teeth, Mod = 8
TS   VDR 2S/10V 
SUNON   Fans
SP101A. 1123HBT.GN
UHING   RG3-15-2MCRFX
Rolling-ring-drive
F = 110 N
HYDAC   ENS 3116-2-0410-000-K
No. 909210
HYDAC   ZBE 06-02
cable
IFM   E10901
ENDRESSHAUSER   10W1H-UC0 A1AA0A5AA

SCHMERSAL DAI LY TAI VIET NAM GNN

P+F   correc code: NBB5-18GM50-E2-V1
TRAFAG    8264 77 2518 04 0000 0000 19
Material number: 43424
TRAFAG    9B4 4279 771 02 0000 0000 15 46 V3
Material number: 46635
TURCK   MP-10H-VP4X
No. 15670
MAYR   1/024.000.6
Half-wave rectifier size 1, type 024.0090.6
SEW   P/N:8253854
SEW   Inverter / options / accessories
MDX61B0008-5A3-4-0T/DFP21B
part number: 08277354
SCHMERSAL   101166388
position switch U
UK 432y-M20
SCHMERSAL   101055015
position switch U
UK 431y
SELET   B50EG189V010
Allen Bradley   2711P-T10C4D8 GRAPHIC TERMINAL, PANELVIEW PL
ELC   LED2472V
020 V
Digital meter LED 2000 pts AC/DC 20V
ELC   AL48250
Power supply 48 to 250V for LED2472
Carel  controller PCOS004850
OPTICALLY ISOLATED RS485 SERIAL CONNECTION BOARD FOR
PCO3
VALCOM   C37GV-SA3-ZE da ngung san xuat, thay the  F37GV-S
ELTRA   EH80C400S8/24-P8x3- PR
ELTRA   EH80C200S8/24- P8x3PR+V658
ELTRA   ER40A100S5/28-P6x3PR VA658
KEYENCE   EX-416V
OPTEK   Sensor DTF16 gồm 3 bộ phận
( Wavelength module + Detector 11 độ + Detector 90 độ )
INFINEON   FS405R17KE3  (IGBT)
ABB   AGDR-71C(Driver board)
ABB   FS450R17KE3/AGDR-71C
CONTRINEX   DW-AS-623-M8-001 
CONTRINEX   Dây cáp 2m S08-3FVW-020  
HONEYWELL   Gas: R407C 
PANASONIC   Sensor GP-A10M
NIKKISO   AHA22-PCF-FN
MITSUBISHI   PLC Mitsubishi FX3G-60MR/ES-A 
NIKISO   AHA42-PCT-FN 
NIKISO   AHA41-PCT-FN 
NIKISO   AHA32-PME-FN 
NIKISO   AHA42-PCT-FN 
NIKISO   AHA52-PMT-FN 
NIKISO   AHA11-PCF-FN 
NIKISO   NFH10-P2MC-CF
SICK Encoder 1031661
ARS60-G4A01024
SICK Switching amplifier SC 1026287
UE403-A0930 UNIVERS.EQUIPMENT M40
SICK sensor 6012643
WTB140-P430 REF
FESTO   EGZ-16-15  
FESTO   ADVU-20-80-P-A  
GEORGII KOBOLD   ITEM NO.: KSY468.30-2 R6
GEORGII KOBOLD SERVO MOTOR
KSY 468.30-2 R6/PK34.5/3"/A120/HVUR
GEORGII KOBOLD   ITEM NO.: KSY 264.34 D-R4-B
GEORGII KOBOLD SERVO MOTOR
KSY 264.34 D-R4-B IMB5A90
GEORGII KOBOLD   ITEM NO.: KSY 6616.20-2 R6/S109
GEORGII KOBOLD SERVO MOTOR
KSY 6616.20-2 R6/S109
GEORGII KOBOLD   ITEM NO.: KSY 264.34 D-MS-R4-B
GEORGII KOBOLD SERVO MOTOR
KSY 264.34 D-MS-R4-B IMB5A90
GEORGII KOBOLD   ITEM NO.: KOD 346-1A MB/XK/G
GEORGII KOBOLD MOTOR
KOD 346-1A MB/XY/G (MO01005270019)
GEORGII KOBOLD   ITEM NO.: KSY 468.30-2
GEORGII KOBOLD SERVO MOTOR
KSY 468.30-2 MS-R6/P34.4.1

MISUMI CONG TY GNN VIET NAM

NIKKISO Accessories : not included AHA42-PMT-FN
Diaphragm Head : PVC, Ball Valve : SUS316, Gasket : PTFE
Voltage : 3φ, 380V (50/60Hz), 0.18kw
NIKKISO   correct code: AHA-42- PCF-FN
BAUMER Inductive proximity switch IFRM 12P1701/S14L Induttivi M12
HONEYWELL   Temperature sensor T7412A1000
SALZER   TP16-61325-B03 
POLOLU GEAR MOTOR W/ENCODER RB-POL-125
POLOLU 12V
KIESELMANN   5805080001-000
Bellows cpl.
DN 80
KIESELMANN   5805050001-000
Bellows cpl.
DN 50
Asahi   PRESSURE TRANSMITTER
MODEL: MEC-T249
RANGE: 0-20 KPA
D/#: PS-20283
SIKO   MSK320-0005
Magnetic sensor
WAIN   Housing: H24B-SF-2L/W-M25  
WAIN   Hood: H24B-SE-2B-M25  
WAIN   Terminal: HE-024-F   
WAIN   Terminal: HE-024-M  
SEMIKRON   Thyristor: SKKT 92/16 E  
PMB   UPS battery
GFM300-2
(2V 300Ah)
REGO   A8016DBC   
REGO   A8020D 
IFM   Item: 82992
Socket
For sensors with M12 connector
ENDRESSHAUSER Differential pressure measurement Item: 28000
FMD77-SBC7HE2F5AAA
FMD77-LTC6/101
Deltabar S FMD77
Balluff Signal amplifier BAE SA-OH-029-YP-DV02
BAE00NA
PARKER   PA10312-0033
5/2-way valve
S9 581RF-1/8
NIKISO   Item No.: P-1-201 C/D
AHA42-PCT-FN : Voltage : 3φ, 380V (50/60Hz), 0.18kw
Diaphragm Head : PVC, Ball Valve : Ceramic, Gasket : PTFE
NIKISO   Item No.: P-1-202 A/B
AHA41-PCT-FN : Voltage : 3φ, 380V (50/60Hz), 0.18kw
Diaphragm Head : PVC, Ball Valve : Ceramic, Gasket : PTFE
NIKISO   Item No.: P-1-203 E/F
AHA32-PME-FN : Voltage : 3φ, 380V (50/60Hz), 0.18kw
Diaphragm Head : PVC, Ball Valve : SUS316, O-Ring : EPDM
NIKISO   Item No.: P-1-204 E/F
AHA42-PCT-FN : Voltage : 3φ, 380V (50/60Hz), 0.18kw
Diaphragm Head : PVC, Ball Valve : Ceramic, Gasket : PTFE
NIKISO   Item No.: P-1-205 C/D
AHA52-PMT-FN : Voltage : 3φ, 380V (50/60Hz), 0.18kw
Diaphragm Head : PVC, Ball Valve : SUS316, Gasket : PTFE
NIKISO   Item No.: P-3-201 A/B
AHA11-PCF-FN : Voltage : 3φ, 380V (50/60Hz), 0.18kw
Diaphragm Head : PVC, Ball Valve : Ceramic, O-Ring : FPM
NIKISO   Item No.: Javel NaOCl
NFH10-P2MC-CF
Material : PVDF, Connection : Hose
MEGGER   AG-19090
IDAX 300
TDK Lamda   LWT50H-5FF                
MISUMI   LINEAR BUSHING  LHSSW25H
MISUMI   PRECISION LINEAR SHAFT 25mm DIA   PSFJC25-560-M12-SC1
MISUMI   BALL PLUNGER  BPJ8
MISUMI   SPRING  FWT6-15-B
MISUMI   LINEAR SHAFT  PSPJT40-875-M24
MISUMI   LINEAR BUSHING  MFMW40
MISUMI   SHAFT COLLAR   SCSG40-18
MISUMI   IDLER PULLEY   TPBSN60-30
MISUMI   CAM FOLLOWER   CFFH12-32
MISUMI   TIMING PULLEY   TTPA24T10250-A-N28
MISUMI   bushing   MDZB50-25
MISUMI   CABLE CARRIER   MPSPS2550-50-50-S

BALLUFF HANG SAN KHO VIET NAM GNN

Brand Product Code, Part number
BALLUFF   BKS-S 32M-05
BCC00TY
connection cable 5m
BALLUFF   BKS-S 33M-05
BCC00UU
BALLUFF   BDD-UM 3023
BAE006K
BALLUFF   BES M18MG-PSC16F-S04k
BES0070
BALLUFF   BCC M415-0000-1A-001-VX8334-050
BCC034C
NICHIDEN   SC60-04BN 220V
Beckhoff   EL5101
PALL   CLR5-30
PALL CORPO FLK36-00055
PALL   PFT0.8-30US-M7
FILTERITE FLK02-19294
PALL   PFT0.2-30US-M7
FILTERITE FLK02-19295
OMRON   POWER SUPPLY UNIT
S8JX-G10024CD(100W)
100 TO 240VAC
OMRON   new code: E3FA-DN21 BY OMS
OMRON   Type:H3CR-F8 * AC:100-240V
OMRON   new code: E3FA-DP12 2M
SIEMENS   3TF52 22-OXPO
SIEMENS   3RT1026-1AF00
SIEMENS   3RT1024-1AF00
SECO   16ERA55-A1,CP500
correct code: 16ERA55-G1,CP500
SECO   16ERG55-A1,CP500
SECO   16NRAG55-A1,CP500
SECO   16NRG55-A1,CP500
SECO   22ERN55,CP500
SECO   22NRN55,CP500
AGRU   DN 50 PPH
AGRU   DN 50 PP-FRP
MITSUBISHI   10A BH-D10
MITSUBISHI   Type :BH - C6 - C25
25A - 2PHASE - 220VAC 
TAMAGAWA   TS20E12
Siemens   correct code: 3TF2001-0AB0
MITSUIBISHI   MODEL: FR-820-0.4kw-1
MITSUIBISHI   MODEL: FR-840-0.4kw-1
correct code: FR-A840-00023-2-60  
MITSUIBISHI   MODEL: FR-840-2.2kw-1
correct code: FR-A840-00083-2-60 
MITSUIBISHI   MODEL: FR-840-15kw-1
correct code: FR-A840-00380-2-60
SCHNEIDER   RXM4AB2BDTQ    code thay the 号RXM4AB2BD   
SCHNEIDER   RXZE2M114M 
SCHNEIDER   RXM4AB2P7TQ  code thay the RXM4AB2P7   
NIKKISO Accessories : not included AHA42-PMT-FN
Diaphragm Head : PVC, Ball Valve : SUS316, Gasket : PTFE
Voltage : 3φ, 380V (50/60Hz), 0.18kw
NIKKISO   correct code: AHA-42- PCF-FN
BAUMER Inductive proximity switch IFRM 12P1701/S14L Induttivi M12
HONEYWELL   Temperature sensor T7412A1000
SALZER   TP16-61325-B03