| Landis Siemens Bentone Burner Controller | ||
| ** Clearly confirm before order | ||
| Sumtak – Heidenhain Vietnam | Replaced by: ROD-1030-300 (ROD 1030 300) | |
| Encoder | ||
| Model : IRS360-300-005 | ||
| Sumtak – Heidenhain Vietnam | Replaced by: ROD 1030 2000 01L-GF K (ID: 682089-03) | |
| Encoder | ||
| Model : IRS360-2000-005 | ||
| Chino Vietnam | Temperature Controller | |
| Model : LT37010000-10A (LT370-10000-10A) | ||
| Omron Vietnam | Relay G6A-234P-ST-US-24DC, PCB, 4PCO, 24VDC OMRON Electronics Components | |
| Omron Vietnam | Relay G6A-234P-ST-US-12DC, PCB, 4PCO, 12VDC | |
| OMRON Electronics Components | ||
| Hubber & Shunner Vietnam | Cable Straight Plug Male | |
| Part # 11-SHV-50-4-10/133-NE | ||
| Kuebler | code: 8.5820.OP21.1024.1001 | |
| FHDM 12P5001/S36A | ||
| Photoelectric Sensors | ||
| (CH8501 FRAUENFELD | ||
| Model: FHDM 12P5001/S36 10-30 VDC) | ||
| Kuebler | Code: 8.5868.4222.2113 | |
| (pH sensor Model: PC3030A) | ||
| Kuebler | Code: 8.0000.1101.1010 | |
| D-Y59A (DY59A) | ||
| Kuebler | Code: D8.5D1.0800.6822.2113 | |
| D-Y59AL | ||
| Có dây thêm dây điện dài 3m | ||
| Bimba Vietnam | MSE-MXO-5-0.7-3S-KK2 | |
| Bimba cylinder | ||
| Kuebler | 8.5820.1620.0001.4106 | |
| Konica Minolta Vietnam | CM-2500d | |
| White Calibration Plate | ||
| Target Mask Φ8mm | ||
| RS-232C Cable | ||
| AC Adapter | ||
| AA Size Battery*4 | ||
| Philips Vietnam | Philips Lamps | |
| 13629 EKE 21V 150W (EKE 150W 21V _ EKE150W21V) | ||
| Ascon Vietnam | Thermocouples | |
| ZTC29/FC (ZTC-29/FC) | ||
| Drierite Vietnam | 26840 | |
| Laboratory Gas Drying Unit (with 1/8″ SS NPT fittings) | ||
| Drierite Vietnam | 27070 | |
| Gas Purifier L68GP DRIERITE only | ||
| Line Seiki Vietnam | CT1-3:10R | |
| CT3:10R | ||
| Kuebler | 8.9080.4131.3001 | |
| DC:10-30V | ||
| Schneider Vietnam | Function instead: XS618B1MAU20 | |
| Sensor | ||
| XS2M18MA230K stop production! | ||
| Teledyne Vietnam | Teledyne Analyzer Instrument: | |
| Teledyne’s analyzer model 2750: | ||
| Turbine generator portable purge gas analyzer (AC powered) | ||
| Three standard ranges: | ||
| – 0-100% Air in CO2 | ||
| – 0-100% Hydrogen in CO2 | ||
| – 80-100% Hydrogen in Air | ||
| Principle of operation: thermal conductivity | ||
| Temperature controlled thermal conductivity cell assures high accuracy and | ||
| stability | ||
| Sealed reference cell | ||
| Area classification: General purpose (non-hazardous) areas | ||
| Electrical requirements: 110 VAC, 50/60 Hz or 220 VAC, 50/60 Hz | ||
| Signal output: 0-1 VDC | ||
| Integral digital meter | ||
| Integral flowmeter | ||
| AC power cord | ||
| Instruction manual | ||
| Eone Vietnam | HD0181G01 | |
| Portable Gas Analyzer (PGA) 120VAC | ||
| For use in non-hazardous area./Not explosion Proof | ||
| H2 Purity for H2 cooled Generators | ||
| AREA CLASS: NONE NON-CE/ATEX-EU, NON-IEC | ||
| NOT Flameproof, intrinsically safe or explosion proof design | ||
| Eone Vietnam | HD0181G02 | |
| Portable Gas Analyzer (PGA) 230VAC | ||
| For use in non-hazardous area./Not explosion Proof | ||
| H2 Purity for H2 cooled Generators | ||
| AREA CLASS: NONE NON-CE/ATEX-EU, NON-IEC | ||
| NOT Flameproof, intrinsically safe or explosion proof design | ||
| OLDHAM Vietnam | MÁY ĐO KHÍ ĐỘC CẦM TAY ĐIỆN TỬ HIỆN SỐ | |
| Model MX 2100 | ||
| Hãng sản xuất: OLDHAM – Pháp | ||
| – Máy đo khí độc cầm tay, đáp ứng các tiêu chuẩn: ATEX 94/9/CE; EN 50270 89/336/EC | ||
| – Máy có thể đo các loại khí khác nhau như: khí cháy (LEL – 100%) O2, CO, H2S, SO2, NO, NO2, HCl, HCN, NH3, H2, ETO, AsH3, SiH4, COCl2, N2H4, O3, HF, Cl2, PH3, CO2, … và những khí khác theo yêu cầu. | ||
| – Đo đồng thời 4 khí, 3 kênh cho tất cả các loại khí và 1 kênh cho khí cháy (Khí gây cháy nổ) | ||
| – Tự động nhận biết loại đầu đo, thay đổi đầu đo không cần hiệu chỉnh | ||
| – Hiển thị kết quả trên màn hình tinh thể lỏng LCD, có chiếu sáng nền, màn hình đồ họa đọc kết quả dễ dàng. | ||
| – Hiển thị đồng thời các thông số cùng đơn vị đo: | ||
| + Ngày, giờ | ||
| + Min – Max | ||
| + STEL và TWA (tính toán kết quả trung bình theo thời gian: 15 phút và 8 giờ). | ||
| + Thời gian hoạt động. | ||
| – Cảnh báo khi cần hiệu chuẩn lại máy. | ||
| – Cài đặt thời gian lưu trữ dữ liệu: lên tới 200,000 phép đo | ||
| – Tự động test về giá trị 0 khi mở máy | ||
| – Chức năng báo động bằng đèn báo hiệu và âm thanh (95 db tại khoảng cách 30cm) | ||
| – Báo động vượt ngưỡng cài đặt. | ||
| – Cổng kết nối máy tính RS 232 (option) in kết quả, và xuất dữ liệu EXCEL | ||
| – Nguồn nuôi: 3 pin AAA, hoặc pin sạc NiMH (thời gian sạc 3 tiếng). | ||
| – Hoạt động: 14 giờ liên tục (8 giờ nếu sử dụng bơm). | ||
| – Nhiệt độ hoạt động: -150 C đến +450C | ||
| – Nhiệt độ bảo quản: -250C đến +500C | ||
| – Cấp bảo vệ: IP66 | ||
| – Kích thước: Cao 110 x Rộng 80 x Dầy 45 mm | ||
| – Trọng lượng: 350g | ||
| Cung cấp bao gồm: | ||
| + Máy đo khí đa chỉ tiêu điện tử hiện số model MX 2100 | ||
| + Pin sạc, bộ sạc pin và hướng dẫn sử dụng | ||
| OLDHAM Vietnam | ĐẦU ĐO KHÍ CHÁY | |
| Code 6313792 | ||
| Hãng sản xuất: OLDHAM – Pháp | ||
| – Khoảng đo: 0-100% LEL | ||
| OLDHAM Vietnam | ĐẦU ĐO KHÍ CH4 | |
| Code 6313837 | ||
| – Khoảng đo: 5-100% | ||
| OLDHAM Vietnam | ĐẦU ĐO KHÍ H2 | |
| Code 6313803 | ||
| – Khoảng đo: 2000 ppm | ||
| KUEBLER | 8.H100.1111.0512 | |
| BTL5-E17-M0100-K-K02 | ||
| Kuebler | code: 8.5820.OP21.1024.1001 | |
| BTL5-E17-M0150-K-K02 | ||
| Kuebler | Code: 8.5868.4222.2113 | |
| BTL5-E17-M0200-K-K02 | ||
| Kuebler | Code: 8.0000.1101.1010 |
Thứ Hai, 4 tháng 8, 2014
Chino Vietnam Temperature Controller
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét